Dịch

black panther

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Báo đendanh từA melanistic colour variant of the leopard (Panthera pardus) or the jaguar (Panthera onca).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black pantherDạng gốc (base form)
  2. black panthersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Black Panther-esquetính từGiống hoặc đặc trưng của Black Panthers
black pantherliketính từGiống hoặc đặc trưng của báo đen
black pantheresquetính từGiống hoặc đặc trưng của báo đen

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Báo đen có thể là báo đốm hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó đều có một gen khiến nó tạo ra nhiều melanin hơn các cá thể khác.
  • , .Báo đen có thể là báo đốm hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó đều có một gen khiến nó tạo ra nhiều melanin hơn các cá thể khác.
  • .Báo đen là một con báo không có đốm.

AI