Nghĩa chính
- Báo đendanh từA melanistic colour variant of the leopard (Panthera pardus) or the jaguar (Panthera onca).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black pantherDạng gốc (base form)
- black panthersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Black Panther-esquetính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của Black Panthers |
| black pantherliketính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của báo đen |
| black pantheresquetính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của báo đen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Báo đen có thể là báo đốm hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó đều có một gen khiến nó tạo ra nhiều melanin hơn các cá thể khác.
- , .Báo đen có thể là báo đốm hoặc báo hoa mai, nhưng trong cả hai trường hợp, nó đều có một gen khiến nó tạo ra nhiều melanin hơn các cá thể khác.
- .Báo đen là một con báo không có đốm.