Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pandeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/panˈdeo/
Nghĩa chính
1
Phồng lên
danh từ
bulging, bulge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pandeo
Dạng gốc
(base form)
pandeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鼓
gǔ
Sưng lên, phồng lên
Tiếng Anh
bulging
Sự phồng lên, độ phồng
AI
1
Phồng lên
1
Phồng lên
1
Phồng lên