palomo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈlomo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bồ câu đực, bồ câu gà trốngdanh từmale dove, male pigeon, cock pigeon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hèn nhát
- Hèn nhát, đồ khốncoward, punk
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh