Dịch

palomino

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paloˈmino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhaqua tiếng Anhdanh từpalomino
  2. Chim bồ câu con (bồ câu con, bồ câu con, bồ câu con)danh từsquab (baby pigeon, baby dove, dove chick)
  3. Vết trượt (vết bẩn có thể nhìn thấy trên quần lót)danh từskid mark (visible stain left on underpants)
  4. Phân chim bồ câudanh từpigeon droppings

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palominoDạng gốc (base form)
  2. palominosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI