palomino
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paloˈmino/nguồn
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhaqua tiếng Anhdanh từpalomino
- Chim bồ câu con (bồ câu con, bồ câu con, bồ câu con)danh từsquab (baby pigeon, baby dove, dove chick)
- Vết trượt (vết bẩn có thể nhìn thấy trên quần lót)danh từskid mark (visible stain left on underpants)
- Phân chim bồ câudanh từpigeon droppings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palominoDạng gốc (base form)
- palominosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)