Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vết trượt bánhdanh từA black mark left on a road surface from the sliding or skidding tires of a motor vehicle that has lost traction.
- Các dấu vết hoặc vết bẩn khác còn sót lại trên bề mặt do vật trượt hoặc cọ xátdanh từAny other mark or stain left on a surface from a sliding or rubbing object.
- Vết phân có thể nhìn thấy còn sót lại trên quần lót, quần dài hoặc đôi khi là bồn cầudanh từA visible feces stain left on underpants, trousers, or sometimes the toilet bowl.
- Dấu vết của một ngón tay bẩn được lau trên bề mặtdanh từA mark of a soiled finger wiped on a surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skid markDạng gốc (base form)
- skid marksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các vết bỏng trên da do cạo da trên bề mặt
- Any burn on the skin caused by scraping the skin against a surface.
Họ từ (word family)
cùng gốc skid markNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .