Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
palmetazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/palmeˈtaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh bằng gậy
danh từ
strike with a cane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palmetazo
Dạng gốc
(base form)
palmetazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yo
he
visto
muchachas
vehementes
,
atolondradas
,
ligeras
como
el
aire
y
vivas
y
deslumbrantes
como
la
luz
;
pero
tú
,
hija
,
a
todas
les
das
palmetazo
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
club
Đánh bằng gậy, vụt bằng gậy
stick
Đánh bằng gậy, vụt bằng gậy
baton
Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy
AI
1
Đánh bằng gậy
1
Đánh bằng gậy
1
Đánh bằng gậy