palentino
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/palenˈtino/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Palenciatính từof, from or relating to Palencia
- Người dân ở Palenciadanh từnative or inhabitant of Palencia (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palentinoDạng gốc (base form)
- palentinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- palentinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- palentinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh