Dịch

palentino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/palenˈtino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Palenciatính từof, from or relating to Palencia
  2. Người dân ở Palenciadanh từnative or inhabitant of Palencia (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palentinoDạng gốc (base form)
  2. palentinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. palentinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. palentinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI