Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palavolo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/palaˈbolo/
Nghĩa chính
1
Bóng chuyền
danh từ
volleyball
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balonvolea
voleibol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
volleyball
Bóng chuyền
AI
1
Bóng chuyền
1
Bóng chuyền
1
Bóng chuyền