Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palabra de honor
Nghĩa chính
1
Lời thề danh dự
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parole
Lời thề danh dự, không chiến đấu
Xuất hiện ở từ khác
honor
kết hợp
lời hứa danh dự
palabra
kết hợp
lời hứa danh dự
AI
1
Lời thề danh dự
1
Lời thề danh dự
1
Lời thề danh dự