Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pagante
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/paˈɡante/
Nghĩa chính
1
Trả tiền
tính từ
paying
2
Người trả tiền
danh từ
payer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pagante
Dạng gốc
(base form)
pagante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paying
Khoản chi trả, sự thanh toán
payer
Người trả tiền
AI
1
Trả tiền
2
Người trả tiền
1
Trả tiền
2
Người trả tiền
1
Trả tiền
2
Người trả tiền