Dịch

pagante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈɡante/

Nghĩa chính

  1. Trả tiềntính từpaying
  2. Người trả tiềndanh từpayer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paganteDạng gốc (base form)
  2. pagantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI