Dịch

padres

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈpadɾes/nguồn

Dạng gốc:padreBố, cha

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. cha mẹ, bố mẹ, phụ huynhdanh từA1A person's father and mother; parents.

Cụm từ (phrase)

futuros padresNhững người sắp làm cha mẹ
padres de familiaPhụ huynh học sinh
niño sin padresDùng theo nghĩa đen, xem niño, sin, padres: child without parents
nuestros primeros padresdanh từAdam và Eva
tus padresBố mẹ của bạn
padres e hijosCha mẹ và con cái
nuestros padresBố mẹ của chúng tôi/ta
padres fundadoresNhững người cha lập quốc

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Số nhiều của padre
  1. plural of padre

Ví dụ

  • Tom .Cha mẹ của Tom sống ở khu vực Boston.
  • .Cô bé và cha mẹ đã rất thông cảm.
  • .Họ là những bậc cha mẹ tắc trách và vô trách nhiệm.

AI