Dịch

padrejón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/padɾeˈxon/

Nghĩa chính

  1. Đau bụngdanh từcolic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padrejónDạng gốc (base form)
  2. padrejonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI