Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padrejón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/padɾeˈxon/
Nghĩa chính
1
Đau bụng
danh từ
colic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padrejón
Dạng gốc
(base form)
padrej
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cólico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colic
Chứng đau quặn bụng
AI
1
Đau bụng
1
Đau bụng
1
Đau bụng