Dịch

paceño

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈθeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến La Paz (một thành phố ở một số quốc gia)tính từof, from or relating to La Paz (a city in several countries)
  2. Người bản xứ hoặc cư dân La Paz (một thành phố ở một số quốc gia) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of La Paz (a city in several countries) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paceñoDạng gốc (base form)
  2. paceñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. paceñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. paceñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI