paceño
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈθeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến La Paz (một thành phố ở một số quốc gia)tính từof, from or relating to La Paz (a city in several countries)
- Người bản xứ hoặc cư dân La Paz (một thành phố ở một số quốc gia) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of La Paz (a city in several countries) (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh