Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paúl
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˈul/
Nghĩa chính
1
Một đồng hoang, một thạch nam
danh từ
a moor, a heath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paúl
Dạng gốc
(base form)
paúl
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
湾
wān
Neo đậu
Tiếng Anh
moor
Đồng hoang
Moor
Thành viên của người Amazigh cổ đại ở Mauretania
AI
1
Một đồng hoang
1
Một đồng hoang
1
Một đồng hoang