Dịch

paúl

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈul/

Nghĩa chính

  1. Một đồng hoang, một thạch namdanh từa moor, a heath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paúlDạng gốc (base form)
  2. paúlesSố nhiều (plural)

AI