pañero
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Người bán vải, người bán quần áo, đồ khôdanh từdraper, clothier, dry-goods dealer
- Dệt, vảitính từtextile, cloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung