Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pútrido
C2
tính từ
(adjective)
/ˈputɾido/
Nghĩa chính
1
Hư
tính từ
putrid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pútrido
Dạng gốc
(base form)
pútrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pútrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pútrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坏
huài
Hỏng, hư
Tiếng Anh
putrid
Thối rữa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pudrir
AI
1
Hư
1
Hư
1
Hư