Dịch

pérsico

C1tính từ (adjective)
/ˈpeɾsiko/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Ba Tưtính từPersian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pérsicoDạng gốc (base form)
  2. pérsicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pérsicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pérsicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

golfo PérsicoVịnh Ba Tư, Vịnh Ả Rập, Vịnh Péc-xích

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Ba Tư

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI