pérsico
C1tính từ (adjective)
/ˈpeɾsiko/
Nghĩa chính
- Tiếng Ba Tưtính từPersian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golfo Pérsico | Vịnh Ba Tư, Vịnh Ả Rập, Vịnh Péc-xích |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Ba Tư
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh