persa
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpeɾsa/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Ba Tưtính từPersian (of, from, or pertaining to Persia)
- Người Ba Tưdanh từPersian (native or inhabitant of Persia)
- Tiếng Ba Tưdanh từPersian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persaDạng gốc (base form)
- persasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte persa | Nghệ thuật Ba Tư | |
| gato persa | Mèo Ba Tư | |
| lengua persa | Tiếng Ba Tư | |
| pintura persa | Tranh Ba Tư | |
| persa mediodanh từ | danh từ | Tiếng Ba Tư Trung Cổ (ngôn ngữ) |
| persa nuevodanh từ | danh từ | Tiếng Ba Tư mới (ngôn ngữ) |
| trébol persa | Cỏ ba lá đảo ngược, Trifolium resupinatum | |
| persa antiguodanh từ | danh từ | Tiếng Ba Tư cổ (ngôn ngữ) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Asherah .Asherah là tên Ba Tư cho lễ Phục Sinh.
- .Có một câu chuyện cũ về một con mèo Ba Tư.
- .Có một con mèo Ba Tư đang ngủ trên bàn.