Dịch

persa

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpeɾsa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Ba Tưtính từPersian (of, from, or pertaining to Persia)
  2. Người Ba Tưdanh từPersian (native or inhabitant of Persia)
  3. Tiếng Ba Tưdanh từPersian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. persaDạng gốc (base form)
  2. persasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

arte persaNghệ thuật Ba Tư
gato persaMèo Ba Tư
lengua persaTiếng Ba Tư
pintura persaTranh Ba Tư
persa mediodanh từTiếng Ba Tư Trung Cổ (ngôn ngữ)
persa nuevodanh từTiếng Ba Tư mới (ngôn ngữ)
trébol persaCỏ ba lá đảo ngược, Trifolium resupinatum
persa antiguodanh từTiếng Ba Tư cổ (ngôn ngữ)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • Asherah .Asherah là tên Ba Tư cho lễ Phục Sinh.
  • .Có một câu chuyện cũ về một con mèo Ba Tư.
  • .Có một con mèo Ba Tư đang ngủ trên bàn.

AI