Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
péptido
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈpebtido/
Nghĩa chính
1
(thuộc) peptit
tính từ
peptidal
2
Peptit
danh từ
peptide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
péptido
Dạng gốc
(base form)
péptid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
péptido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
péptid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peptide
Peptit
peptidal
Liên quan đến hoặc bao gồm một hoặc nhiều peptide
AI
1
(thuộc) peptit
2
Peptit
1
(thuộc) peptit
2
Peptit
1
(thuộc) peptit
2
Peptit