Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peptidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một hoặc nhiều peptide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of one or more peptides.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peptidal
non
peptidal
Không bao gồm peptide
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
péptido
giống đực
(thuộc) peptit
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một hoặc nhiều peptide
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một hoặc nhiều peptide
1
Liên quan đến hoặc bao gồm một hoặc nhiều peptide