párrafo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈparafo/nguồn
Nghĩa chính
- Đoạn văndanh từparagraph
- Cuộc trò chuyện, chuyện tán gẫudanh từchat; chitchat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- párrafoDạng gốc (base form)
- párrafosSố nhiều (plural)
- parrafilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- parrafitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar un párrafo | Nhai chất béo; tán gẫu | |
| dividir en párrafos | Chưa có nghĩa | |
| escribir un párrafo | Chưa có nghĩa | |
| leer un párrafo | Chưa có nghĩa | |
| párrafo de conclusión | Chưa có nghĩa | |
| párrafo final | Chưa có nghĩa | |
| párrafo introductivo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có bao nhiêu dòng trong đoạn văn này?
- .Đoạn văn bạn đã viết quá ngắn.
- Sarah .Đoạn văn Sarah viết rất thú vị.