pájara
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaxaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Con chimqua tiếng Anhdanh từbird
- Chim giấy; chim origamidanh từpaper bird; origami bird
- Diều (đồ chơi bay)danh từkite (flying toy)
- Sụp đổ; đâm vào tường (của người đi xe đạp)danh từcollapse; hit the wall (of a cyclist)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pájaraDạng gốc (base form)
- pájarasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung