Dịch

pájara

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaxaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con chimqua tiếng Anhdanh từbird
  2. Chim giấy; chim origamidanh từpaper bird; origami bird
  3. Diều (đồ chơi bay)danh từkite (flying toy)
  4. Sụp đổ; đâm vào tường (của người đi xe đạp)danh từcollapse; hit the wall (of a cyclist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pájaraDạng gốc (base form)
  2. pájarasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI