Dịch

overol

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obeˈɾol/

Nghĩa chính

  1. Quần yếm số nhiều (không phải ở Mỹ), quần yếm số nhiều (chỉ ở Hoa Kỳ)danh từoveralls plural (not US), coveralls plural (US only)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overolDạng gốc (base form)
  2. overolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI