overol
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obeˈɾol/
Nghĩa chính
- Quần yếm số nhiều (không phải ở Mỹ), quần yếm số nhiều (chỉ ở Hoa Kỳ)danh từoveralls plural (not US), coveralls plural (US only)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overolDạng gốc (base form)
- overolesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- overallTiếng Anhtương đương