Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outsider
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/autˈsaideɾ/
Nghĩa chính
1
Người ngoài cuộc
danh từ
outsider
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outsider
Dạng gốc
(base form)
outsider
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afuereño
marginado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outsider
Người ngoài cuộc
AI
1
Người ngoài cuộc
1
Người ngoài cuộc
1
Người ngoài cuộc