Dịch

ostra

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈostɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hàu, con hàudanh từoyster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ostraDạng gốc (base form)
  2. ostrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

champiñón ostraNấm sò (loại nấm ăn được phổ biến của loài Pleurotus ostreatus)
aburrido como una ostraChán ngắt, buồn thiu
aburrirse como una ostrađộng từChán đến cứng người; chán đến chết; chán nản đến phát điên
salsa de ostrasdanh từDầu hàu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cạy miệng một luật sư không có thù lao còn khó hơn mở một con hàu mà không dùng dao.
  • Tom .Chắc hẳn Tom đang chán ngắt rồi.
  • , , .Hàu tạo ngọc, ong làm mật, con người tạo nên khoa học.

AI