ostra
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈostɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hàu, con hàudanh từoyster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ostraDạng gốc (base form)
- ostrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| champiñón ostra | Nấm sò (loại nấm ăn được phổ biến của loài Pleurotus ostreatus) | |
| aburrido como una ostra | Chán ngắt, buồn thiu | |
| aburrirse como una ostrađộng từ | động từ | Chán đến cứng người; chán đến chết; chán nản đến phát điên |
| salsa de ostrasdanh từ | danh từ | Dầu hàu |
Họ từ (word family)
cùng gốc ostraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cạy miệng một luật sư không có thù lao còn khó hơn mở một con hàu mà không dùng dao.
- Tom .Chắc hẳn Tom đang chán ngắt rồi.
- , , .Hàu tạo ngọc, ong làm mật, con người tạo nên khoa học.