Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orquestal
C2
tính từ
(adjective)
/oɾkesˈtal/
Nghĩa chính
1
Dàn nhạc
tính từ
orchestral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orquestal
Dạng gốc
(base form)
orquestal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orquestal
orquestal
mente
Theo dàn nhạc
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orchestral
Dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
AI
1
Dàn nhạc
1
Dàn nhạc
1
Dàn nhạc