Dịch

orla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈoɾla/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viền khiêndanh từorle
  2. Đường viền, mép viềndanh từborder; trim
  3. Ảnh kỷ yếu toàn khóa, bảng ảnh tốt nghiệpdanh từphoto of all the members of a school
  4. Dạng biến cách của orlarđộng từinflection of orlar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orlaDạng gốc (base form)
  2. orlasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại trình bày của orlar
  1. third-person singular present indicative

AI