orla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈoɾla/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viền khiêndanh từorle
- Đường viền, mép viềndanh từborder; trim
- Ảnh kỷ yếu toàn khóa, bảng ảnh tốt nghiệpdanh từphoto of all the members of a school
- Dạng biến cách của orlarđộng từinflection of orlar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orlaDạng gốc (base form)
- orlasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại trình bày của orlar
- third-person singular present indicative