orientalista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/oɾjentaˈlista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà đông phương họctính từorientalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orientalistaDạng gốc (base form)
- orientalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà đông phương học
- orientalist
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)