occidentalista
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa phương Tây; người Tây phươngtính từOccidentalist; Westernist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occidentalistaDạng gốc (base form)
- occidentalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)