Dịch

orfelinato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾfeliˈnato/

Nghĩa chính

  1. Trại trẻ mồ côidanh từorphanage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orfelinatoDạng gốc (base form)
  2. orfelinatosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI