Dịch

orense

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh El Oro, Ecuadortính từof, from or relating to El Oro Province, Ecuador
  2. native or inhabitant of El Oro Province, Ecuadorchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orenseDạng gốc (base form)
  2. orensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI