orense
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh El Oro, Ecuadortính từof, from or relating to El Oro Province, Ecuador
- native or inhabitant of El Oro Province, Ecuadorchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orenseDạng gốc (base form)
- orensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh