Dịch

oreja de mar

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˌɾexa de ˈmaɾ/

Nghĩa chính

  1. Bào ngư (nhuyễn thể một mảnh ăn được)danh từabalone (edible univalve mollusc)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oreja de marDạng gốc (base form)
  2. orejas de marSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI