oreja de mar
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˌɾexa de ˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Bào ngư (nhuyễn thể một mảnh ăn được)danh từabalone (edible univalve mollusc)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oreja de marDạng gốc (base form)
- orejas de marSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh