Dịch

onvre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈombɾe/

Nghĩa chính

  1. Một người đàn ông, một người theo chủ nghĩa sô-vanhdanh từa man, a chauvinistic man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onvreDạng gốc (base form)
  2. onvresSố nhiều (plural)

AI