onvre
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈombɾe/
Nghĩa chính
- Một người đàn ông, một người theo chủ nghĩa sô-vanhdanh từa man, a chauvinistic man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onvreDạng gốc (base form)
- onvresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh