Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oneroso
C2
tính từ
(adjective)
/oneˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Khó khăn
tính từ
onerous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oneroso
Dạng gốc
(base form)
oneros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
oneroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
oneros
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
heavy
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
困难
kùn nan
Khó khăn
难
nán
Khó khăn
难过
nán guò
Khó khăn, chật vật
Tiếng Anh
onerous
Nặng nề, khó nhọc, phiền hà
AI
1
Khó khăn
1
Khó khăn
1
Khó khăn