omisión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/omiˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự bỏ sótdanh từomission
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- omisiónDạng gốc (base form)
- omisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por omisión | Theo mặc định | |
| pecado de omisión | Tội bỏ sót | |
| omisión del deber de socorro | Thất bại trong nhiệm vụ cứu hộ | |
| cometer una omisión | Chưa có nghĩa | |
| evitar la omisión | Chưa có nghĩa | |
| omisión de datos | Chưa có nghĩa | |
| omisión deliberada | Chưa có nghĩa | |
| omisión grave | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy viết thư cho mẹ mỗi tuần mà không bỏ sót gì.
- .Lời nói dối do bỏ sót là hình thức phổ biến nhất của sự lừa dối.
- , .Thay vì nói sự thật, anh ấy chọn cách bỏ sót.