Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ojos nuevos
Nghĩa chính
1
Cái nhìn mới
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
new perspective
Góc nhìn mới, cách nhìn mới
Ví dụ
Todo
es
nuevo
cuando
se
mira
con
ojos
nuevos
.
Mọi thứ đều mới mẻ khi nhìn qua đôi mắt mới.
Xuất hiện ở từ khác
nuevos
kết hợp
cái nhìn mới
AI
1
Cái nhìn mới
1
Cái nhìn mới
1
Cái nhìn mới