Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ofenda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oˈfenda/
Nghĩa chính
1
Sự sỉ nhục
danh từ
insult
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ofenda
Dạng gốc
(base form)
ofenda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骂
mà
Lăng mạ, sỉ nhục
Tiếng Anh
insult
Xúc phạm
AI
1
Sự sỉ nhục
1
Sự sỉ nhục
1
Sự sỉ nhục