Dịch

ochava

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈt͡ʃaba/

Nghĩa chính

  1. Thứ tám, một phần tám (một trong tám phần bằng nhau của bất kỳ số lượng hoặc vật nào)danh từeighth, one-eighth (one of eight equal parts of any amount or thing)
  2. Ochava (đơn vị đo khối lượng truyền thống tương đương khoảng 3,6 g)danh từochava (a traditional unit of mass equivalent to about 3.6 g)
  3. Đồng nghĩa với chaflán: vát mép (một khu vực được thêm vào hoặc bớt đi khỏi bức tường hoặc đồ nội thất để chia các góc, một vỉa hè chéo đóng vai trò vát mép ở các góc phố)danh từsynonym of chaflán, chamfer (an area added or removed from a wall or piece of furniture to break up corners, a diagonal sidewalk acting as a chamfer at street corners)
  4. Quãng tám (ngày cuối cùng trong bảy ngày của lễ hội)danh từoctave (the last of the seven days of the festival)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochavaDạng gốc (base form)
  2. ochavasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ochava

AI