Dịch

ochavado

tính từ (adjective)
/ot͡ʃaˈbado/

Nghĩa chính

  1. Hình bát giáctính từoctagonal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochavadoDạng gốc (base form)
  2. ochavadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ochavadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ochavadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI