Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ochavado
tính từ
(adjective)
/ot͡ʃaˈbado/
Nghĩa chính
1
Hình bát giác
tính từ
octagonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ochavado
Dạng gốc
(base form)
ochavad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ochavado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ochavad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
octagonal
Tám cạnh, bát giác
AI
1
Hình bát giác
1
Hình bát giác
1
Hình bát giác