ochava
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương với khoảng 3,6 gdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 3.6 g.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ochavaDạng gốc (base form)
- ochavasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa