Dịch

ochava

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương với khoảng 3,6 gdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 3.6 g.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ochavaDạng gốc (base form)
  2. ochavasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaochava“⅛ Spanish ounce”
  2. từ tiếng Latinhoctāvus“one-eighth”

Cùng gốc (doublet)octaveoctavooitava

AI