Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanografía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oseanoɡɾaˈfia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hải dương học
danh từ
oceanography
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciencias del mar
ciencias marinas
oceanología
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oceanography
Hải dương học
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
océano
AI
1
Hải dương học
1
Hải dương học
1
Hải dương học