Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciencias marinas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌθjenθjas maˈɾinas/
Nghĩa chính
1
Khoa học biển
danh từ
marine science
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciencias del mar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marine science
Khoa học về biển và đại dương
AI
1
Khoa học biển
1
Khoa học biển
1
Khoa học biển