oaxaqueño
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/w̝axaˈkeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Oaxaca, Mexicotính từof, from or relating to the state of Oaxaca, Mexico
- Người dân ở the state of Oaxaca: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Oaxaca, Mexico (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oaxaqueñoDạng gốc (base form)
- oaxaqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- oaxaqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- oaxaqueñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh