Dịch

oaxaqueño

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/w̝axaˈkeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Oaxaca, Mexicotính từof, from or relating to the state of Oaxaca, Mexico
  2. Người dân ở the state of Oaxaca: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Oaxaca, Mexico (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oaxaqueñoDạng gốc (base form)
  2. oaxaqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. oaxaqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. oaxaqueñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI