Dịch

ny

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈni/

Nghĩa chính

  1. Không; chữ cái Hy Lạp Ν, νdanh từnu; the Greek letter Ν, ν

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nyDạng gốc (base form)
  2. nysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI