Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ny
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈni/
Nghĩa chính
1
Không; chữ cái Hy Lạp Ν, ν
danh từ
nu; the Greek letter Ν, ν
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ny
Dạng gốc
(base form)
ny
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ni
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nu
Chữ nu
AI
1
Không
1
Không
1
Không