nudista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/nuˈdista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa khỏa thântính từnudist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nudistaDạng gốc (base form)
- nudistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa khỏa thân
- nudist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh