Dịch

nova

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnoba/

Nghĩa chính

  1. Tân tinhdanh từnova
  2. Dạng chia của novarđộng từinflection of novar:
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại chỉ địnhđộng từthird-person singular present indicative
  4. Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ítđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novaDạng gốc (base form)
  2. novasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tipo de novaLoại tân tinh
bossa novadanh từbossa novachưa dịch
explosión de novaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • Bossa , , .Bossa Nova là một thể loại âm nhạc của Brazil, xuất phát từ samba, nhưng nhấn mạnh hơn vào giai điệu và ít hơn vào nhịp trống.

AI