nova
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnoba/
Nghĩa chính
- Tân tinhdanh từnova
- Dạng chia của novarđộng từinflection of novar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại chỉ địnhđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ítđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novaDạng gốc (base form)
- novasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tipo de nova | Loại tân tinh | |
| bossa novadanh từ | danh từ | bossa novachưa dịch |
| explosión de nova | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Bossa , , .Bossa Nova là một thể loại âm nhạc của Brazil, xuất phát từ samba, nhưng nhấn mạnh hơn vào giai điệu và ít hơn vào nhịp trống.