novatada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nobaˈtada/
Nghĩa chính
- Trò đùa của sinh viên, giẻ rách, rách rưới, sương mù, nóng nảydanh từstudent prank, rag, ragging, haze, hazing
- Sai lầm, lỗi của người mới, sai lầm của tân binhdanh từblunder, newbie error, rookie mistake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- novatadaDạng gốc (base form)
- novatadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; : , , .