Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bossa nova
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbosa ˈnoba/
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy sôi động của Brazil tương tự như điệu samba
qua tiếng Anh
danh từ
bossa nova
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bossa nova
Điệu nhảy sôi động của Brazil tương tự như điệu samba
AI
1
Điệu nhảy sôi động của Brazil tương tự như điệu samba
1
Điệu nhảy sôi động của Brazil tương tự như điệu samba
1
Điệu nhảy sôi động của Brazil tương tự như điệu samba