Dịch

noruego

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/noˈɾweɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Na Uytính từNorwegian (from or native to Norway)
  2. Thuộc Na Uy, thuộc tiếng Na Uytính từNorwegian (pertaining to Norway or the Norwegian language)
  3. Người Na Uydanh từa Norwegian
  4. Tiếng Na Uydanh từNorwegian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noruegoDạng gốc (base form)
  2. noruegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. noruegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. noruegaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arce noruegodanh từCây phong Na Uy
rata noruegadanh từChuột nâu, chuột Na Uy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .N. Abel là một nhà toán học người Na Uy quan trọng.
  • .Nếu bạn nói tiếng Na Uy, tôi không hiểu gì cả.
  • .Tiếng Na Uy là ngôn ngữ chính thức của Na Uy.

AI