noruego
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/noˈɾweɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Na Uytính từNorwegian (from or native to Norway)
- Thuộc Na Uy, thuộc tiếng Na Uytính từNorwegian (pertaining to Norway or the Norwegian language)
- Người Na Uydanh từa Norwegian
- Tiếng Na Uydanh từNorwegian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arce noruegodanh từ | danh từ | Cây phong Na Uy |
| rata noruegadanh từ | danh từ | Chuột nâu, chuột Na Uy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . .N. Abel là một nhà toán học người Na Uy quan trọng.
- .Nếu bạn nói tiếng Na Uy, tôi không hiểu gì cả.
- .Tiếng Na Uy là ngôn ngữ chính thức của Na Uy.