Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noodle
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈnudel/
Nghĩa chính
1
Mì (món ăn)
danh từ
noodle (food)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noodle
Dạng gốc
(base form)
noodle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fideo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noodle
Mỳ sợi
AI
1
Mì (món ăn)
1
Mì (món ăn)
1
Mì (món ăn)